printing press

printing press

A worker operates a printing press in a workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy in: "printing press" chỉ một loại máy móc được sử dụng để in ấn, thường trên giấy, bằng cách tạo áp lực lên bề mặt chứa mực. Đây phát minh quan trọng trong lịch sử, giúp sản xuất sách báo tài liệu hàng loạt.
dụ sử dụng
  • (Máy in đã cách mạng hóa việc truyền bá tri thức vào thế kỷ 15.)
  • (Trước khi máy in, sách được sao chép bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invent the printing press": phát minh ra máy in.
    • Johannes Gutenberg is credited with inventing the printing press. (Johannes Gutenberg được ghi nhận người phát minh ra máy in.)
  • "to operate a printing press": vận hành máy in.
    • He learned how to operate a printing press at the workshop. (Anh ấy đã học cách vận hành máy in tại xưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Printing (danh từ): quá trình in ấn.
    • The printing of the newspaper starts at midnight. (Việc in ấn tờ báo bắt đầu lúc nửa đêm.)
  • Press (danh từ): báo chí hoặc máy ép (trong ngữ cảnh khác).
    • The press covered the event widely. (Báo chí đã đưa tin rộng rãi về sự kiện này.)
Từ đồng nghĩa
  • Printing machine: máy in (một thuật ngữ chung hơn).
  • Letterpress: máy in kiểu chữ nổi (một loại máy in cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Print out: in ra (bản in từ máy tính).
    • Please print out the document for me. (Làm ơn in tài liệu ra cho tôi.)
  • Print off: in ra (tương tự "print out").
    • I need to print off a few copies. (Tôi cần in ra vài bản sao.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go to press": đưa ra in (báo, tạp chí).
    • The magazine went to press last night. (Tạp chí đã được đưa ra in vào tối qua.)
  • "to be in the press": đang được in ấn hoặc đang được báo chí đưa tin.
    • The story is currently in the press. (Câu chuyện hiện đang được in ấn/đưa tin trên báo chí.)

Từ chứa "printing press"